Kaori Dict

天神地祇

てんしんちぎ

tenshinchigi

Âm Hán-Việt: THIÊN THẦN ĐỊA KỲ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.gods of heaven and earth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天神地祇 (てんしんちぎ) — gods of heaven and earth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict