Kaori Dict

那由他

なゆた

nayuta

Âm Hán-Việt: NA DO THA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.an extremely great number (often said to be 100 million)

  2. số từ

    2.10^60 (or 10^72)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那由他 (なゆた) — an extremely great number (often said to be 100 million) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict