Kaori Dict

総員

そういん

souin

Âm Hán-Việt: TỔNG VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the entire strength; all hands; all the members

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All hands, abandon ship!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総員 (そういん) — the entire strength; all hands; all the members | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict