Kaori Dict

波布

はぶ

habu

Âm Hán-Việt: BA BỐ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.habu (Trimeresurus flavoviridis); yellow-spotted pit viper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you combine them in this way, you get a 14 port USB hub.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波布 (はぶ) — habu (Trimeresurus flavoviridis); yellow-spotted pit viper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict