Kaori Dict

小芥子

こけし

kokeshi

Âm Hán-Việt: TIỂU GIỚI TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.limbless wooden doll; kokeshi doll

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小芥子 (こけし) — limbless wooden doll; kokeshi doll | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict