Kaori Dict

蒲魚

かまとと

kamatoto

Âm Hán-Việt: BỒ NGƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.feigning ignorance; feigning naivety; pretense of innocence

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.person (esp. a woman) pretending to be innocent, ignorant or naive; faux-naïf

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why are you feigning innocence?!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒲魚 (かまとと) — feigning ignorance; feigning naivety; pretense of innocence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict