Kaori Dict

捕り手

とりて

torite

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.policeman; official in charge of imprisoning offenders

  2. danh từmartial arts

    2.art of defeating (and capturing) an opponent with one's bare hands

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捕り手 (とりて) — policeman; official in charge of imprisoning offenders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict