Kaori Dict

菊判

きくばん

kikuban

Âm Hán-Việt: CÚC PHÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kiku-ban (paper size; 636x939 mm)

  2. danh từ

    2.152x218 mm book size

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菊判 (きくばん) — kiku-ban (paper size; 636x939 mm) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict