Kaori Dict

真っ二つ

まっぷたつ

mapputatsu

N1

JLPT N1 · Bài 113

Nghĩa

  1. 1.hai phần bằng nhau; chia đôi
  1. danh từ

    1.two equal parts; exactly two parts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真っ二つ (まっぷたつ) — hai phần bằng nhau; chia đôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict