Kaori Dict

子供だまし

こどもだまし

kodomodamashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trick that may deceive a child; transparent ploy; mere child's play; kid stuff; puerile trick

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.trivial (e.g. scheme); transparent; trifling (e.g. matter); see-through

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子供だまし (こどもだまし) — trick that may deceive a child; transparent ploy; mere child's play; kid stuff; puerile trick | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict