Kaori Dict

こげ茶色

こげちゃいろ

kogechairo

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.dark brown; olive brown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He had dark brown hair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こげ茶色 (こげちゃいろ) — dark brown; olive brown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict