Kaori Dict

渾身

こんしん

konshin

Âm Hán-Việt: HỒN THÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(using) one's whole body; (putting in) all one's efforts; (exerting) all one's energies

    usu. 〜の

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I tried to open the door with all my force.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渾身 (こんしん) — (using) one's whole body; (putting in) all one's efforts; (exerting) all one's energies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict