Kaori Dict

Hồn

all · turbidity

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hun2, hun4
Tiếng Hàn

all · turbidity

Từ chứa chữ này · dễ trước

すべてsubete

tất cả; toàn bộ; hết; toàn bộ

N3
あだなadana

ennickname

thông dụng
こんこうkonkouHỖN GIAO

enmixture; intermixture; mixing up; jumbling together · contamination

こんとんkontonHỖN ĐỘN

enchaos; confusion; disorder · chaotic; confused; uncertain; disarrayed

こんぜんkonzenHỒN NHIÊN

enwhole; entire; harmonious; well-rounded

こんこんkonkon

en(flowing) copiously

ゆうこんyuukonHÙNG HỒN

enmagnificent; sublime; vigorous; bold

こんしんkonshinHỒN THÂN

en(using) one's whole body; (putting in) all one's efforts; (exerting) all one's energies

こんぜんいったいkonzen'ittaiHỒN NHIÊN NHẤT THỂ

enin complete harmony

こんぜんいったいとなるkonzen'ittaitonaru

ento form a complete whole; to be joined together

こんてんぎkontengiHỒN THIÊN NGHI

enarmillary sphere

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渾 (Hồn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict