Kaori Dict

渾然一体

こんぜんいったい

konzen'ittai

Âm Hán-Việt: HỒN NHIÊN NHẤT THỂ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.in complete harmony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渾然一体 (こんぜんいったい) — in complete harmony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict