Kaori Dict

訓導

くんどう

kundou

Âm Hán-Việt: HUẤN ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.instruction; guidance; tutelage

  2. danh từcổ

    2.licensed elementary school teacher

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A long time ago, around here, a nice schoolteacher called Matsumoto tried to rescue one of his pupils, but instead he himself ended up drowning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訓導 (くんどう) — instruction; guidance; tutelage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict