Kaori Dict

崩れ落ちる

くずれおちる

kuzureochiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to crumble down; to tumble down; to fall in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The building fell down suddenly.

  • The bridge collapsed.

  • The old bridge is in danger of collapse.

  • The tunnel caved in because of the earthquake the other day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崩れ落ちる (くずれおちる) — to crumble down; to tumble down; to fall in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict