Kaori Dict

身頃

みごろ

migoro

Âm Hán-Việt: THÂN KHOẢNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.body of a garment; bodice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 2. Sew together the shoulder of the garment body.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身頃 (みごろ) — body of a garment; bodice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict