Kaori Dict

模糊

もこ

moko

Âm Hán-Việt: MÔ HỒ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.dim; vague; indistinct; faint; obscure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That doesn't make it clear at all whether you're for it or against it.

  • Pochi and Moko are in the kennel, and other dogs are playing in the garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模糊 (もこ) — dim; vague; indistinct; faint; obscure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict