Kaori Dict

物悲しい

ものがなしい

monoganashii

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.sad; sorrowful; melancholy; plaintive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I wanted the musician to play some sad tune on his flute.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物悲しい (ものがなしい) — sad; sorrowful; melancholy; plaintive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict