Kaori Dict

物乞い

ものごい

monogoi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.beggar; begging

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man went begging from door to door.

  • Beggars can't be choosers.

  • He lives by begging.

  • The beggar turned out to be a thief.

  • He's rich, but he lives like a beggar.

  • A female beggar was begging with five or six children following along.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物乞い (ものごい) — beggar; begging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict