Kaori Dict

進み

すすみ

susumi

N1

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.tiến triển; phát triển
  1. danh từ

    1.progress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After high school, he went to college and studied to be a minister, like his father.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進み (すすみ) — tiến triển; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict