Kaori Dict

妙計

みょうけい

myoukei

Âm Hán-Việt: DIỆU KẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ingenious trick; good idea; clever scheme

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妙計 (みょうけい) — ingenious trick; good idea; clever scheme | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict