Kaori Dict

生暖かい

なまあたたかい

namaatatakai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.lukewarm; tepid; disagreeably warm (e.g. bath)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please look over me warmly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生暖かい (なまあたたかい) — lukewarm; tepid; disagreeably warm (e.g. bath) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict