Kaori Dict

濃硫酸

のうりゅうさん

nouryuusan

Âm Hán-Việt: NỒNG LƯU TOAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.concentrated sulfuric acid; concentrated sulphuric acid

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濃硫酸 (のうりゅうさん) — concentrated sulfuric acid; concentrated sulphuric acid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict