Kaori Dict

盗み聞き

ぬすみぎき

nusumigiki

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.eavesdropping; tapping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You shouldn't eavesdrop.

  • Tom is eavesdropping.

  • They were afraid of being overheard.

  • Tom is always eavesdropping.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盗み聞き (ぬすみぎき) — eavesdropping; tapping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict