Kaori Dict

帯封

おびふう

obifuu

Âm Hán-Việt: ĐỚI PHONG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.currency strap; banknote strap; currency band; money band

  2. danh từ

    2.mailing wrapper (around a newspaper, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帯封 (おびふう) — currency strap; banknote strap; currency band; money band | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict