Kaori Dict

霊験

れいげん

reigen

Âm Hán-Việt: LINH NGHIỆM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.miraculous efficacy; miracle; miraculous virtue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霊験 (れいげん) — miraculous efficacy; miracle; miraculous virtue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict