Kaori Dict

烈婦

れっぷ

reppu

Âm Hán-Việt: LIỆT PHỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chaste, strong-minded woman; virtuous woman; heroine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烈婦 (れっぷ) — chaste, strong-minded woman; virtuous woman; heroine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict