Kaori Dict

垂れる

たれる

tareru

N1

JLPT N1 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.rơi; thả; trôi; thả xuống
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to hang; to droop; to dangle; to sag; to lower; to pull down

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to give (e.g. lesson, instruction, scolding) (to someone of lower status); to confer; to grant; to bestow

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to drip; to ooze; to trickle; to drop

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to leave behind (at death)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từmiệt thị

    5.to say; to utter

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    6.to excrete (urine, feces, etc.); to let out (a fart)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A wisp of hair fell over his left eye.

  • Water is dripping from the wet towel.

  • Don't lean against the wall.

  • He leaned against the wall.

  • Your nose is running!

  • Your nose is running.

  • He was leaning against the wall.

  • Dark clouds were brooding over the city.

  • The old man leaned on his staff.

  • Steak lies heavy on the stomach.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垂れる (たれる) — rơi; thả; trôi; thả xuống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict