Kaori Dict

立志

りっし

risshi

Âm Hán-Việt: LẬP CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fixing one's aim in life; deciding one's life goal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立志 (りっし) — fixing one's aim in life; deciding one's life goal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict