Kaori Dict

理容

りよう

riyou

Âm Hán-Việt: LÝ DUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.barbering; haircutting; hairdressing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The barber gave him a haircut.

  • Is there a barber shop in the hotel?

  • How many barbers work in that barbershop?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理容 (りよう) — barbering; haircutting; hairdressing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict