Kaori Dict

老木

ろうぼく

rouboku

Âm Hán-Việt: LÃO MỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cây sồi già rên rỉ trong cơn bão.

    An old oak is groaning in the storm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老木 (ろうぼく) — old tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict