Kaori Dict

溜飲

りゅういん

ryuuin

Âm Hán-Việt: LỰU ẨM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.acid reflux; bile reflux; pyrosis; stomach acid (when it enters the esophagus); heartburn; indigestion; water brash

  2. danh từ

    2.gloating; gratification; satisfaction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜飲 (りゅういん) — acid reflux; bile reflux; pyrosis; stomach acid (when it enters the esophagus); heartburn; indigestion; water brash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict