Kaori Dict

鞘当て

さやあて

sayaate

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rivalry in love; rivalry for the heart of a woman

  2. danh từ

    2.quarrel over something trivial; storm in a teacup

  3. danh từ

    3.quarrel between two samurai due to an (accidental) clash of sheaths while crossing paths

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞘当て (さやあて) — rivalry in love; rivalry for the heart of a woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict