Kaori Dict

衰える

おとろえる

otoroeru

N1

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.suy yếu; suy giảm; hao mòn
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to become weak; to decline; to wear; to abate; to decay; to wither; to waste away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My physical power has decayed.

  • The wind abated a little.

  • He declined in health.

  • My eyesight is beginning to fail.

  • My memory is failing.

  • The flame has begun to fade.

  • His powers are failing.

  • His popularity was at a low ebb.

  • His strength slowly declined.

  • His eyesight is failing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衰える (おとろえる) — suy yếu; suy giảm; hao mòn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict