Kaori Dict

成虫

せいちゅう

seichuu

Âm Hán-Việt: THÀNH TRÙNG

Nghĩa

  1. danh từentomology

    1.imago; adult (insect)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Loài bướm đó trưởng thành trong hai năm.

    It takes two years for the butterfly to mature.

  • The insect grew out of a pupa into an imago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成虫 (せいちゅう) — imago; adult (insect) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict