遂げる
とげる
togeru
N1
意味Nghĩa
- 1.đạt được; hoàn thành; đạt tới
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to accomplish; to achieve; to carry out
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to arrive at (a certain outcome); to come to; to end with
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。
Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.
Chemistry has made notable progress in recent years.
- 防災科学技術は日々、急速な進化を遂げています。
Các công nghệ khoa học kỹ thuật về phòng chống thiên tai đã và đang đạt được những bước tiến nhanh chóng mỗi ngày.
- 浪士は本懐を遂げた。
The rōnin attained their long-cherished ambition.
- 彼は不慮の死を遂げた。
He died an unnatural death.
- 彼は悲しい死をとげた。
He died a sad death.
- 万難を排してやり遂げよう。
I will do it at all costs.
- 医学は劇的な進歩を遂げた。
Medical science has made a dramatic advance.
- この街は急激な変化を遂げた。
This town has undergone a rapid change.
- トムは奇跡的な回復を遂げた。
Tom made a miraculous recovery.
- 姉は注目すべき英語の進歩を遂げた。
My sister has made remarkable progress in English.