Kaori Dict

遂げる

とげる

togeru

N1

JLPT N1 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.đạt được; hoàn thành; đạt tới
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to accomplish; to achieve; to carry out

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to arrive at (a certain outcome); to come to; to end with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.

    Chemistry has made notable progress in recent years.

  • Các công nghệ khoa học kỹ thuật về phòng chống thiên tai đã và đang đạt được những bước tiến nhanh chóng mỗi ngày.

  • The rōnin attained their long-cherished ambition.

  • He died an unnatural death.

  • He died a sad death.

  • I will do it at all costs.

  • Medical science has made a dramatic advance.

  • This town has undergone a rapid change.

  • Tom made a miraculous recovery.

  • My sister has made remarkable progress in English.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遂げる (とげる) — đạt được; hoàn thành; đạt tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict