Kaori Dict

精魂

せいこん

seikon

Âm Hán-Việt: TINH HỒN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soul; spirit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She worked on it with her all soul.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精魂 (せいこん) — soul; spirit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict