背比べ
せいくらべ
seikurabe
Cách viết khác: 背較べ・背競べ · Cách đọc khác: せくらべ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.comparing heights; comparison of statures
せいくらべ
seikurabe
Cách viết khác: 背較べ・背競べ · Cách đọc khác: せくらべ
1.comparing heights; comparison of statures