Kaori Dict

据える

すえる

sueru

N1

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.đặt; bố trí; lắp đặt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to place (in position); to fix; to set (e.g. table); to lay (foundation)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to install; to seat (someone)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to settle (upon something); to fix (e.g. one's gaze)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to apply (moxa)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đang ổn định với công việc đó.

    He has settled down to the job.

  • Tôi không chịu nổi cái thái độ kiêu ngạo của cô ta.

    I couldn't put up with her arrogant behavior.

  • A desk stood in the centre, with a red leather swivel chair.

  • Settle down for a while and concentrate.

  • I find her manner a little hard to take.

  • He mustered up his courage to talk to a foreigner.

  • Bus rates have stayed the same for two years.

  • He settled down to his work.

  • Nobody argued against choosing him as chairman.

  • It might be because I am near-sighted, but I can't read or write if my desk is not in a brightly lit place.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

据える (すえる) — đặt; bố trí; lắp đặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict