Kaori Dict

狭き門

せまきもん

semakimon

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.the strait gate (in the Bible); the narrow gate

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ

    2.high barrier (to enter a highly competitive school, company, etc.); difficult hurdle; difficulty; obstacle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狭き門 (せまきもん) — the strait gate (in the Bible); the narrow gate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict