Kaori Dict

尖兵

せんぺい

senpei

Âm Hán-Việt: TIÊM BINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmilitary

    1.vanguard; advance-guard point; advance detachment

  2. danh từ

    2.vanguard; pioneer; avant-garde; leader

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖兵 (せんぺい) — vanguard; advance-guard point; advance detachment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict