Kaori Dict

施術

せじゅつ

sejutsu

Âm Hán-Việt: THI THUẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.treatment (medical, cosmetic, massage, etc.); carrying out (therapy, hypnosis, etc.); practicing

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.surgical operation; procedure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施術 (せじゅつ) — treatment (medical, cosmetic, massage, etc.); carrying out (therapy, hypnosis, etc.); practicing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict