Kaori Dict

尻切れトンボ

しりきれトンボ

shirikiretonbo

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leaving unfinished; unfinished ending

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尻切れトンボ (しりきれトンボ) — leaving unfinished; unfinished ending | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict