Kaori Dict

奉告

ほうこく

houkoku

Âm Hán-Việt: PHỤNG CÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.report given to deity or nobility

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉告 (ほうこく) — report given to deity or nobility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict