Kaori Dict

父君

ふくん

fukun

Âm Hán-Việt: PHỤ QUÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.father

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

父君 (ふくん) — father | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict