Kaori Dict

手榴弾

しゅりゅうだん

shuryuudan

Âm Hán-Việt: THỦ LỰU ĐẠN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hand grenade; grenade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The grenade blew up before the terrorist could throw it, and his arm was blown off!

  • I have a grenade.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手榴弾 (しゅりゅうだん) — hand grenade; grenade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict