Kaori Dict

生まれつき

うまれつき

umaretsuki

N1

JLPT N1 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.bẩm sinh; tự nhiên
  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.by nature; by birth; naturally; natural; innate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nội quy của trường cấm học sinh nhuộm tóc trái với màu tóc tự nhiên từ khi sinh ra.

    The school's dress code prohibits dyeing your hair a non-natural color.

  • I'm troubled by this birth-mark.

  • He is kind by nature.

  • She is weak by nature.

  • He is reserved by nature.

  • He is lazy by nature.

  • He is kind by nature.

  • He has an innate love of adventure.

  • He is naturally clever.

  • He is gentle by nature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生まれつき (うまれつき) — bẩm sinh; tự nhiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict