Kaori Dict

新盆

にいぼん

niibon

Âm Hán-Việt: TÂN BỒN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first Bon Festival following the death of a family member

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新盆 (にいぼん) — first Bon Festival following the death of a family member | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict