Kaori Dict

唐物

からもの

karamono

Âm Hán-Việt: ĐƯỜNG VẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Chinese goods; imported goods

  2. danh từcổ

    2.secondhand goods; old furniture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐物 (からもの) — Chinese goods; imported goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict